Ký hiệu ống DN là gì? Bảng quy đổi DN sang MM

ký hiệu ống DN là gì

Khi tìm hiểu về kích thước đường ống, bạn có thể bắt gặp nhiều ký hiệu như DN, ID, OD hoặc Ø (phi). Trong đó, DN thường xuất hiện trên các loại ống, van và phụ kiện đường ống. Vậy ký hiệu ống DN là gì? DN là đường kính trong hay ngoài? DN50 tương ứng với bao nhiêu mm, bao nhiêu inch và có phải là phi 50 không? Hãy cùng AZK tìm hiểu chi tiết.

Ký hiệu ống DN là gì?

ký hiệu ống DN là gì

DN là viết tắt của Diameter Nominal, thường được hiểu là đường kính danh nghĩa. Đây là ký hiệu dùng để nhận diện kích thước danh nghĩa của đường ống và các phụ kiện trong hệ thống đường ống.

Bạn có thể bắt gặp các ký hiệu như:

DN15
DN20
DN25
DN50
DN100
DN150
DN200

Trong đó, con số phía sau DN thể hiện kích thước danh nghĩa của đường ống theo hệ thống tiêu chuẩn áp dụng.

Điểm cần lưu ý là DN không phải là một đơn vị đo chiều dài và cũng không nhất thiết bằng đường kính thực tế của ống. Vì vậy, không nên hiểu đơn giản rằng DN100 có nghĩa đường kính trong hoặc đường kính ngoài của ống chính xác bằng 100 mm.

DN chủ yếu giúp tiêu chuẩn hóa cách gọi kích thước để các loại ống, van, mặt bích và phụ kiện trong cùng hệ thống có thể được lựa chọn và kết nối phù hợp.

DN là đường kính trong hay ngoài?

DN không phải là đường kính trong ID và cũng không phải là đường kính ngoài OD thực tế của ống.

Để dễ phân biệt:

Ký hiệuÝ nghĩa
DN
Đường kính danh nghĩa
ID
Đường kính trong
OD
Đường kính ngoài
Ø / phi
Ký hiệu biểu thị đường kính

Ví dụ, khi thấy ký hiệu DN100, không nên hiểu rằng:

ID = 100 mm; hoặc OD = 100 mm.

Kích thước ID và OD thực tế còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, vật liệu, độ dày thành ống và loại ống.

Đây là lý do khi lựa chọn ống hoặc phụ kiện, chỉ biết DN đôi khi chưa đủ để xác định chính xác kích thước thực tế. Cần đối chiếu thêm tiêu chuẩn và bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm.

Xem thêm:

DN và ID, OD, phi khác nhau như thế nào?

Bốn ký hiệu này đều liên quan đến kích thước đường ống nhưng có ý nghĩa khác nhau.

DN – đường kính danh nghĩa: DN là kích thước danh nghĩa được sử dụng để nhận diện và tiêu chuẩn hóa kích thước của đường ống, van và phụ kiện.

ID – đường kính trong: ID (Inner Diameter) là đường kính thực tế bên trong lòng ống. Đây là kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến tiết diện dòng chảy bên trong ống.

OD – đường kính ngoài: OD (Outside Diameter) là đường kính thực tế bên ngoài của ống, được đo từ mép ngoài này đến mép ngoài đối diện qua tâm.

Ø/phi – ký hiệu đường kính: Ø hoặc phi là ký hiệu biểu thị đường kính, không phải một đơn vị đo riêng. Tìm hiểu chi tiết về thông số phi

Do đó, không nên mặc định:

DN = ID = OD = phi

Mỗi thông số có ý nghĩa khác nhau và cần được sử dụng đúng trường hợp.

DN được sử dụng ở đâu?

Ký hiệu DN được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống và thiết bị, đặc biệt khi cần đồng bộ kích thước giữa nhiều bộ phận.

Một số ứng dụng thường gặp gồm:

Hệ thống cấp và thoát nước.

Hệ thống đường ống công nghiệp.

Hệ thống HVAC và thông gió.

Hệ thống xử lý nước.

Đường ống khí và chất lỏng.

Hệ thống hóa chất và dầu khí.

Van, mặt bích và các loại phụ kiện đường ống.

Ví dụ, khi một van được ghi DN100, thông số này giúp người dùng xác định nhóm kích thước danh nghĩa của van để lựa chọn với đường ống và phụ kiện tương ứng.

Tuy nhiên, để đảm bảo lắp đặt chính xác, vẫn cần kiểm tra tiêu chuẩn kết nối và kích thước thực tế của từng sản phẩm.

Quy đổi kích thước ống danh định DN sang MM, CM, INCH

Ống DN6 đến DN90

quy đổi DN sang mm

Ống DN100 đến DN200

quy đổi DN sang mm

Ống DN250 đên DN600

quy đổi DN sang mm

Trong bảng kích thước đường ống, inch thường được sử dụng song song với DN. Nếu chưa quen với cách quy đổi giữa inch và các đơn vị mm, cm, m, bạn có thể tham khảo cách quy đổi 1 inch bằng bao nhiêu cm, mm, m đơn giản để dễ dàng tra cứu và xác định kích thước hơn.

Lưu ý khi đọc bảng DN sang mm

Con số DN trong bảng trên không phải lúc nào cũng đại diện cho đường kính thực tế của ống tính bằng mm.

Ví dụ:

DN100 không có nghĩa OD = 100 mm hoặc ID = 100 mm.

DN100 chỉ cho biết ống thuộc kích thước danh nghĩa DN100. Đường kính ngoài thực tế, đường kính trong và độ dày thành ống phải được xác định theo tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật tương ứng.

Vì vậy, bảng trên nên được sử dụng để tra cứu kích thước danh nghĩa và inch tương ứng, không dùng như công thức để tính chính xác OD hoặc ID.

DN sang phi là bao nhiêu?

Đây là câu hỏi rất phổ biến khi lựa chọn ống:

  • DN15 là phi bao nhiêu?
  • DN20 là phi bao nhiêu?
  • DN25 là phi bao nhiêu?
  • DN50 là phi bao nhiêu?
  • DN100 là phi bao nhiêu?
  • DN200 là phi bao nhiêu?

Câu trả lời là không thể xác định OD/phi thực tế chỉ dựa vào DN mà không biết tiêu chuẩn áp dụng.

Lý do là DN là kích thước danh nghĩa, trong khi phi/Ø chỉ là ký hiệu đường kính. Đường kính ngoài thực tế của ống phụ thuộc vào tiêu chuẩn kích thước cụ thể.

Ví dụ, một ống DN50 có thể được quy định với OD cụ thể theo tiêu chuẩn mà sản phẩm áp dụng. Vì vậy, khi cần mua ống hoặc phụ kiện theo kích thước chính xác, cần xác định:

DN → tiêu chuẩn → OD thực tế → ID thực tế

Thay vì áp dụng một công thức cố định kiểu: DN50 = phi50

Đây là điểm đặc biệt cần lưu ý khi lựa chọn ống công nghiệp.

DN có thể dùng để tính đường kính trong không?

Không thể lấy DN làm đường kính trong thực tế của ống.

Nếu đã biết OD và độ dày thành ống, có thể tính đường kính trong theo công thức:

ID = OD − (2 × độ dày thành ống)

Ví dụ:

OD = 110 mm

Độ dày thành ống = 5 mm

Khi đó:

ID = 110 − (2 × 5) = 100 mm

Như vậy, DN không trực tiếp tham gia vào công thức trên. DN là thông số danh nghĩa, còn ID và OD là các kích thước thực tế của ống.

Cách chọn kích thước ống theo DN

Khi lựa chọn ống hoặc phụ kiện theo DN, không nên chỉ nhìn vào một con số DN. Cần kiểm tra thêm các yếu tố liên quan.

Xác định DN của hệ thống: Trước tiên cần biết hệ thống đang sử dụng kích thước danh nghĩa nào, ví dụ DN50, DN80, DN100 hoặc DN150.

Kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng: Cùng một DN có thể có kích thước thực tế khác nhau tùy tiêu chuẩn. Vì vậy, cần xác định sản phẩm đang áp dụng tiêu chuẩn nào trước khi lựa chọn.

Kiểm tra OD và ID: Nếu cần kết nối với một đầu ống hoặc thiết bị có kích thước cố định, hãy kiểm tra OD hoặc ID thực tế thay vì chỉ dựa vào DN.

Kiểm tra phụ kiện đi kèm: Đối với hệ thống sử dụng van, mặt bích, co, tê hoặc các phụ kiện khác, cần đảm bảo chúng tương thích về kích thước và tiêu chuẩn kết nối.

Xem xét điều kiện làm việc: Ngoài kích thước, cần quan tâm đến:

  • Lưu lượng.
  • Áp suất làm việc.
  • Nhiệt độ.
  • Vật liệu đường ống.
  • Môi chất cần dẫn.
  • Chiều dài hệ thống.
  • Điều kiện lắp đặt.

Những yếu tố này giúp xác định loại ống phù hợp thay vì chỉ lựa chọn theo DN.

Ví dụ cách đọc ký hiệu DN trên ống và phụ kiện

Giả sử một sản phẩm được ghi:

DN100 – PN16

Có thể hiểu:

DN100: kích thước danh nghĩa của đường ống hoặc phụ kiện là DN100.

PN16: cấp áp suất danh nghĩa theo tiêu chuẩn áp dụng.

Tuy nhiên, không nên hiểu DN100 là đường kính thực tế 100 mm. Nếu cần biết kích thước ngoài, trong hoặc kích thước kết nối chính xác, cần xem thêm tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.

Tương tự, khi gặp ký hiệu DN50, người dùng có thể xác định đây là nhóm kích thước danh nghĩa DN50 và tra kích thước inch tương ứng, nhưng muốn biết chính xác OD bao nhiêu mm thì phải dựa vào tiêu chuẩn cụ thể.

Kết luận

DN là viết tắt của Diameter Nominal, nghĩa là đường kính danh nghĩa. Đây là ký hiệu dùng để nhận diện kích thước danh nghĩa của đường ống, van và phụ kiện trong hệ thống.

DN không phải là ID, không phải OD và cũng không phải một đơn vị đo chiều dài. Vì vậy, khi cần xác định kích thước thực tế của ống, cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn, OD, ID và độ dày thành ống.

Đối với nhu cầu lựa chọn ống công nghiệp, không nên chỉ dựa vào DN. Hãy đối chiếu đầy đủ thông số kỹ thuật và kích thước đầu nối để đảm bảo sản phẩm phù hợp với hệ thống.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
HOTLINE ZALO FACEBOOK