Phi (Ø) là ký hiệu rất quen thuộc khi nói về kích thước đường kính, đặc biệt trong lĩnh vực ống, cơ khí và xây dựng. Bạn có thể thường xuyên bắt gặp các cách gọi như ống phi 50, phi 100, phi 150, phi 200…Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn phi là gì, 1 phi bằng bao nhiêu mm, phi 100 bằng bao nhiêu cm và phi có phải là đường kính ngoài của ống không? Hãy cùng AZK tìm hiểu chi tiết.
Phi là gì?

Phi (Ø) là ký hiệu dùng để biểu thị đường kính của một hình tròn hoặc vật thể có tiết diện hình tròn.
Trong kỹ thuật, ký hiệu phi thường được viết là Ø. Khi đọc thông số, người Việt thường gọi là “phi”.
Ví dụ:
- Ø50 → phi 50
- Ø100 → phi 100
- Ø150 → phi 150
- Ø200 → phi 200
Về bản chất, phi không phải là một đơn vị đo lường như mm, cm hay m. Phi là ký hiệu cho đường kính. Đơn vị đo của đường kính có thể là mm, cm, inch… tùy trường hợp.
Vì vậy, nói chính xác hơn, “phi 100” nghĩa là đường kính 100 mm nếu thông số đang được quy định theo mm.
Phi trong ống có ý nghĩa gì?
Trong lĩnh vực ống dẫn, phi thường được dùng để gọi nhanh kích thước đường kính của ống. Đây là cách gọi phổ biến đối với nhiều loại ống nước, ống nhựa, ống cao su, ống mềm và ống công nghiệp.
Ví dụ:
- Ống dẫn nước phi 50
- Ống nhựa phi 80
- Ống nhựa lõi thép phi 100
- Ống cao su phi 150
- Ống hút cát phi 200
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ký hiệu phi chỉ cho biết kích thước đường kính, không tự xác định đó là đường kính trong hay đường kính ngoài.
Với từng loại ống, nhà sản xuất có thể quy định kích thước theo đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID) hoặc kích thước danh nghĩa. Vì vậy, khi mua ống, cần xem bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm thay vì mặc định rằng mọi “phi” đều là OD.
Tìm hiểu thêm về Đường kính OD
1 phi bằng bao nhiêu mm?
Nếu thông số được quy định theo milimet thì:
1 phi = 1 mm về giá trị đường kính.
Tuy nhiên, cách hiểu này cần được diễn đạt chính xác: “1 phi” không phải một đơn vị đo tương đương 1 mm, mà là cách gọi kích thước đường kính.

| Kích thước | Quy đổi |
| Phi 10 | Ø10 mm |
| Phi 20 | Ø20 mm |
| Phi 50 | Ø50 mm |
| Phi 100 | Ø100 mm |
| Phi 150 | Ø150 mm |
| Phi 200 | Ø200 mm |
| Phi 250 | Ø250 mm |
| Phi 300 | Ø300 mm |
Do đó, nếu một sản phẩm được ghi Ø100 mm, có thể hiểu đường kính được chỉ định là 100 mm.
1 phi bằng bao nhiêu cm?
Vì:
1 cm = 10 mm
nên khi quy đổi kích thước phi từ mm sang cm, chỉ cần chia cho 10.
Ví dụ:
- Phi 10 = 10 mm = 1 cm
- Phi 50 = 50 mm = 5 cm
- Phi 100 = 100 mm = 10 cm
- Phi 150 = 150 mm = 15 cm
- Phi 200 = 200 mm = 20 cm
- Phi 250 = 250 mm = 25 cm
- Phi 300 = 300 mm = 30 cm
Công thức:
Số cm = Số mm / 10
Ví dụ:
Phi 100 = 100 mm = 10 cm.
Phi có phải là đường kính ngoài của ống không?
Không phải lúc nào phi cũng đồng nghĩa với đường kính ngoài.
Đây là điểm nhiều người dễ nhầm khi mua ống.
Ø/phi: ký hiệu cho đường kính.
OD: đường kính ngoài.
ID: đường kính trong.
DN: đường kính danh nghĩa.
Trong một số loại ống, kích thước phi có thể được sử dụng để chỉ đường kính ngoài. Nhưng với những sản phẩm khác, cách quy định kích thước có thể khác nhau.
Ví dụ, khi thấy thông số phi 100, không nên chỉ dựa vào con số này để kết luận chắc chắn rằng OD = 100 mm. Cần kiểm tra nhà sản xuất đang quy định kích thước đó theo ID, OD hay tiêu chuẩn danh nghĩa.
Đặc biệt với các loại ống có thành dày hoặc cấu tạo nhiều lớp, ID và OD có thể chênh lệch đáng kể.
Xem thêm: Đường kính ID là gì? ID là đường kính trong hay ngoài?
Cách đo kích thước phi của ống
Nếu cần xác định đường kính của một ống đang có sẵn, có thể sử dụng thước cặp hoặc thước dây.
Đo trực tiếp bằng thước
Với ống có tiết diện tròn và dễ tiếp cận, dùng thước cặp đo khoảng cách giữa hai điểm đối diện trên đường kính cần xác định.
Nếu đang cần xác định đường kính ngoài, hãy đo từ mép ngoài này đến mép ngoài đối diện.
Ví dụ, kết quả đo khoảng 100 mm thì có thể gọi kích thước đường kính là phi 100 trong trường hợp thông số đang được quy định theo đường kính ngoài.
Đo bằng chu vi
Nếu không thể đo trực tiếp đường kính, có thể dùng thước dây quấn quanh bên ngoài ống để đo chu vi.
Công thức:
Đường kính = Chu vi / π
Trong đó:
π ≈ 3,1416
Ví dụ, chu vi ngoài đo được khoảng 314,16 mm:
314,16 / 3,1416 ≈ 100 mm
Như vậy, đường kính ngoài đo được khoảng 100 mm, tương đương cách gọi phi 100 nếu đang sử dụng kích thước đường kính ngoài.
Bảng quy đổi kích thước phi sang mm và cm
Dưới đây là một số kích thước thường gặp:
| Kích thước phi | Milimet (mm) | Centimet (cm) |
| Phi 20 | 20 mm | 2 cm |
| Phi 25 | 25 mm | 2,5 cm |
| Phi 32 | 32 mm | 3,2 cm |
| Phi 40 | 40 mm | 4 cm |
| Phi 50 | 50 mm | 5 cm |
| Phi 65 | 65 mm | 6,5 cm |
| Phi 80 | 80 mm | 8 cm |
| Phi 100 | 100 mm | 10 cm |
| Phi 125 | 125 mm | 12,5 cm |
| Phi 150 | 150 mm | 15 cm |
| Phi 200 | 200 mm | 20 cm |
| Phi 250 | 250 mm | 25 cm |
| Phi 300 | 300 mm | 30 cm |
Bảng trên giúp hình dung nhanh kích thước đường kính. Tuy nhiên, khi lựa chọn sản phẩm thực tế, cần kiểm tra ID, OD hoặc kích thước danh nghĩa theo đúng thông số của nhà sản xuất.
Chọn phi ống như thế nào cho phù hợp?
Không nên chọn kích thước ống chỉ dựa vào tên gọi phi. Trước tiên cần xác định ống được kết nối với thiết bị nào và yêu cầu sử dụng ra sao.
Xác định kích thước đầu nối
Đối với các loại ống mềm dùng để kết nối với máy bơm, máy hút, quạt hoặc thiết bị công nghiệp, kích thước đầu nối là yếu tố rất quan trọng.
Nếu đầu nối yêu cầu đường kính phù hợp với lòng ống, cần kiểm tra ID. Nếu phụ kiện yêu cầu kích thước theo bên ngoài, cần kiểm tra OD.
Xác định yêu cầu sử dụng
Ngoài đường kính, cần xem xét:
- Lưu lượng cần dẫn.
- Chiều dài đường ống.
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ sử dụng.
- Vật liệu và cấu tạo ống.
- Môi trường làm việc.
Ví dụ, một hệ thống cần lưu lượng lớn có thể cần ống có đường kính trong lớn hơn. Trong khi đó, nếu mục đích chính là kết nối với một đầu máy có kích thước cố định thì cần ưu tiên thông số đường kính tương thích với đầu nối.
Kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi mua
Cùng một cách gọi “phi 100” nhưng các loại ống khác nhau có thể có cấu tạo và kích thước thực tế khác nhau.
Do đó, hãy kiểm tra bảng thông số của sản phẩm để biết rõ:
Đường kính trong (ID) – đường kính ngoài (OD) – độ dày – chiều dài – áp suất làm việc.
Phi, ID, OD và DN khác nhau như thế nào?
Đây là bốn ký hiệu thường xuất hiện khi tìm hiểu kích thước ống:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Ø / Phi | Ký hiệu biểu thị đường kính |
| ID | Đường kính trong |
| OD | Đường kính ngoài |
| DN | Đường kính danh nghĩa |
Trong đó, phi không phải lúc nào cũng có thể dùng thay thế cho ID hoặc OD. Khi cần chọn chính xác kích thước ống, hãy căn cứ vào thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm.
Kết luận
Phi (Ø) là ký hiệu dùng để biểu thị đường kính của một hình tròn hoặc vật thể có tiết diện tròn. Trong cách gọi thông dụng, phi 100 thường được hiểu là kích thước đường kính 100 mm, tương đương 10 cm khi quy đổi sang centimet.
Tuy nhiên, phi không phải là một đơn vị đo và cũng không mặc định là đường kính ngoài của mọi loại ống. Khi mua ống, cần xác định rõ sản phẩm đang sử dụng thông số ID, OD, phi hay DN để chọn đúng kích thước.
Nếu cần tư vấn chọn ống theo kích thước đầu nối, đường kính trong hoặc đường kính ngoài, hãy liên hệ AZK để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.

