Đường kính OD là gì? OD là đường kính trong hay ngoài?

đường kính od là gì

OD là viết tắt của Outside Diameter, nghĩa là đường kính ngoài của ống. Đây là một trong những thông số thường gặp khi lựa chọn ống dẫn, ống công nghiệp và các loại phụ kiện đi kèm.

Tuy nhiên, OD thường bị nhầm với ID, phi (Ø) hoặc DN. Vậy đường kính OD là gì, OD là đường kính trong hay ngoài và có phải OD chính là phi ống không? Hãy cùng AZK tìm hiểu chi tiết.

Đường kính OD là gì?

đường kính od là gì

OD (Outside Diameter) là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ đường kính ngoài của một vật thể hình tròn. Trong lĩnh vực ống dẫn, OD chính là khoảng cách đo từ mép ngoài của thành ống này đến mép ngoài của thành ống đối diện, đi qua tâm của ống.

Hiểu đơn giản, OD cho biết kích thước bên ngoài của ống.

Ví dụ:

  • OD 50 mm: đường kính ngoài của ống là 50 mm.
  • OD 100 mm: đường kính ngoài của ống là 100 mm.
  • OD 150 mm: đường kính ngoài của ống là 150 mm.

Tùy từng sản phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật, OD có thể được thể hiện bằng milimet (mm), centimet hoặc inch.

OD là đường kính trong hay ngoài?

OD là đường kính ngoài, không phải đường kính trong.

OD được viết tắt từ:

O – Outside: bên ngoài

D – Diameter: đường kính

Trong khi đó, ID (Inner Diameter) là đường kính trong của ống.

Ví dụ một ống có OD 110 mm và ID 100 mm nghĩa là đường kính bên ngoài của ống là 110 mm, còn đường kính lòng ống là 100 mm.

Xem thêm: Đường kính ID là gì? ID là đường kính trong hay ngoài?

OD và ID khác nhau như thế nào?

OD và ID đều là thông số đường kính nhưng được đo ở hai vị trí khác nhau:

OD: đo từ mép ngoài đến mép ngoài của ống.

ID: đo từ mép trong đến mép trong của ống.

Đối với một ống thông thường, OD lớn hơn ID vì giữa hai đường kính có phần thành ống.

Mối quan hệ giữa hai thông số được thể hiện qua công thức:

OD = ID + (2 × độ dày thành ống)

Ví dụ:

Một ống có:

ID = 100 mm

Độ dày thành ống = 5 mm

Thì:

OD = 100 + (2 × 5) = 110 mm

Ngược lại:

ID = OD − (2 × độ dày thành ống)

Do đó, nếu hai loại ống có cùng ID nhưng độ dày thành khác nhau thì OD của chúng cũng có thể khác nhau.

OD có phải là phi ống không?

OD có thể tương ứng với kích thước phi của ống trong một số trường hợp, nhưng không nên mặc định OD và phi luôn giống nhau.

Ký hiệu Ø, thường gọi là phi, chỉ biểu thị đường kính. Trong khi đó, OD xác định rõ đây là đường kính ngoài.

Ví dụ:

OD 100 mm → chắc chắn là đường kính ngoài 100 mm.

Ø100 mm hoặc phi 100 → cần kiểm tra thông số kỹ thuật để biết nhà sản xuất đang dùng kích thước phi cho đường kính nào.

Vì vậy, khi mua ống công nghiệp, đặc biệt là các loại ống mềm, ống nhựa, ống cao su hoặc ống có nhiều lớp cấu tạo, không nên chỉ dựa vào ký hiệu phi. Hãy kiểm tra rõ ID, OD và độ dày thành ống trong bảng thông số sản phẩm.

Xem thêm: Ký hiệu Ø (phi) là gì? 1 phi bằng bao nhiêu mm?

OD khác DN như thế nào?

OD và DN là hai thông số khác nhau.

OD (Outside Diameter): đường kính ngoài thực tế của ống.

DN (Diameter Nominal): đường kính danh nghĩa được sử dụng để nhận diện kích thước đường ống và phụ kiện theo tiêu chuẩn.

DN không đơn giản là đường kính trong hoặc đường kính ngoài thực tế. Giá trị DN được sử dụng như một kích thước danh nghĩa để quy định và đồng bộ các thành phần trong hệ thống đường ống.

Vì vậy, không nên lấy một giá trị DN bất kỳ để thay thế trực tiếp cho OD khi cần đo kích thước thực tế của ống.

Xem thêm: Ký hiệu DN là gì? Bảng quy đổi DN sang mm

Tầm quan trọng của đường kính OD trong lựa chọn ống

OD là thông số quan trọng trong thiết kế, lắp đặt và lựa chọn ống vì nó liên quan trực tiếp đến kích thước bên ngoài của hệ thống.

Xác định kích thước lắp đặt

Khi bố trí đường ống trong không gian giới hạn, OD giúp xác định chính xác diện tích mà ống chiếm dụng.

Điều này đặc biệt cần quan tâm khi lắp đặt nhiều đường ống gần nhau hoặc đi qua các vị trí có không gian hẹp.

Lựa chọn phụ kiện phù hợp

Một số loại phụ kiện, kẹp ống, đai siết hoặc bộ phận kết nối cần căn cứ vào kích thước bên ngoài của ống.

Việc xác định đúng OD giúp hạn chế tình trạng phụ kiện quá rộng hoặc quá nhỏ so với ống.

Kết hợp với độ dày để xác định ID

OD kết hợp với độ dày thành ống có thể giúp tính toán đường kính trong.

Ví dụ, nếu biết OD và độ dày thành ống, có thể sử dụng công thức:

ID = OD − (2 × độ dày thành ống)

Từ đó có thể xác định kích thước lòng ống để phục vụ việc lựa chọn và tính toán hệ thống.

Hỗ trợ thiết kế hệ thống

OD là một trong những thông số cần được xem xét khi thiết kế đường ống, bố trí khoảng cách lắp đặt và lựa chọn các bộ phận liên quan.

Tuy nhiên, OD không phải thông số duy nhất quyết định khả năng chịu áp hoặc lưu lượng của ống. Những yếu tố như ID, độ dày, vật liệu, cấu tạo, áp suất làm việc và nhiệt độ sử dụng cũng cần được xem xét.

Cách đo đường kính ngoài OD của ống

Có hai cách phổ biến để xác định OD của ống: đo trực tiếp hoặc tính toán từ chu vi ngoài.

Đo OD trực tiếp bằng thước cặp

Với những loại ống có kích thước vừa và nhỏ, có thể sử dụng thước cặp để đo khoảng cách lớn nhất giữa hai mép ngoài đối diện của ống.

Khi đo, cần đặt thước vuông góc với tiết diện ống và đảm bảo hai điểm đo nằm trên đường đi qua tâm. Đối với ống mềm dễ biến dạng, cần hạn chế bóp méo thành ống trong quá trình đo.

Tính OD từ chu vi ngoài

Nếu không thể đo trực tiếp đường kính, có thể dùng thước dây mềm đo chu vi bên ngoài của ống rồi áp dụng công thức:

OD = Chu vi ngoài / π

Trong đó có thể sử dụng π ≈ 3,1416.

Ví dụ:

Chu vi ngoài của ống đo được là 314,16 mm.

Khi đó:

OD = 314,16 / 3,1416 = 100 mm

Như vậy, đường kính ngoài của ống là khoảng 100 mm.

Ví dụ cách đọc thông số OD của ống

Khi bảng thông số ghi:

Thông số Ý nghĩa

  • OD 50 mm Đường kính ngoài 50 mm
  • OD 80 mm Đường kính ngoài 80 mm
  • OD 100 mm Đường kính ngoài 100 mm
  • OD 125 mm Đường kính ngoài 125 mm
  • OD 150 mm Đường kính ngoài 150 mm
  • OD 200 mm Đường kính ngoài 200 mm

Tuy nhiên, khi lựa chọn sản phẩm thực tế, cần xem đầy đủ bảng thông số vì OD không phản ánh toàn bộ kích thước và khả năng làm việc của ống.

Ví dụ, hai ống cùng OD 100 mm nhưng có độ dày thành khác nhau sẽ có ID khác nhau. Nếu sử dụng để dẫn khí, hút nước hoặc vận chuyển vật liệu, sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng của hệ thống.

Các thông số đường kính ống thường gặp

Khi tìm hiểu về kích thước ống, bạn có thể bắt gặp nhiều ký hiệu khác nhau:

OD: đường kính ngoài.

ID: đường kính trong.

Ø/phi: ký hiệu chỉ đường kính.

DN: đường kính danh nghĩa.

Các thông số này có mối liên hệ nhưng không thể mặc định chúng luôn có cùng giá trị. Khi mua ống, nên căn cứ vào bảng thông số kỹ thuật của đúng sản phẩm để xác định kích thước cần thiết.

Kết luận

OD là viết tắt của Outside Diameter và có nghĩa là đường kính ngoài của ống. Đây là thông số quan trọng để xác định kích thước bên ngoài, lựa chọn phụ kiện, bố trí không gian lắp đặt và kết hợp với độ dày thành ống để xác định đường kính trong.

Khi chọn ống, cần phân biệt rõ OD với ID, Ø/phi và DN, đồng thời kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc kích thước danh nghĩa.

Nếu chưa chắc nên chọn ống theo ID hay OD, hãy đối chiếu kích thước đầu nối, thiết bị và yêu cầu sử dụng thực tế để lựa chọn đúng loại ống.

3.7/5 - (3 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
HOTLINE ZALO FACEBOOK